Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

新あたらしいパソコンを買かうつもりで金きんを溜ためているんだ。
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua máy tính mới.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
パソコン
máy tính cá nhân; PC
買う
かう
mua; mua sắm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
金
かね
tiền
溜める
ためる
tích lũy; tích trữ; lưu trữ

Hán tự:

新
Tân mới
買
Mãi mua
金
Kim vàng
溜
Lưu thu thập; gom lại; nợ đọng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật