Dịch nghĩa:
新しいドレスに合うセーターを選ぶのを手伝って下さい。
Hãy giúp tôi chọn chiếc áo len phù hợp với chiếc váy mới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém