Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいソファー、カーテンとよく
合
あ
うね。
Sofa mới hợp với rèm cửa.
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
カーテン
rèm; màn
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
Hán tự:
新
Tân
mới
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1