Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新
あたら
しいコートを
買
か
うなんて、メアリーはどうかしてたのね。
Mary đã điên rồi khi mua áo khoác mới.
Từ vựng:
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
買う
かう
mua; mua sắm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
Hán tự:
新
Tân
mới
買
Mãi
mua