Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
料理
りょうり
はそれほどおいしくはなかったが、それを
除
のぞ
けばパーティーは
成功
せいこう
だった。
Món ăn không ngon lắm, nhưng ngoài ra thì bữa tiệc rất thành công.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
其れ
それ
đó; nó
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
無い
ない
không tồn tại
除く
のぞく
loại bỏ; loại trừ; lấy đi
パーティー
bữa tiệc
成功
せいこう
thành công; đạt được
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
除
Trừ
loại bỏ; trừ
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm