Dịch nghĩa:
文法的には正しいけど、ネイティブはそうは言わないよ。
Mặc dù đúng về mặt ngữ pháp, nhưng người bản xứ không nói vậy đâu.
Hán tự:
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
正
Chính
chính xác; công bằng
言
Ngôn
nói; từ