文法的 [Văn Pháp Đích]
ぶんぽうてき
Tính từ đuôi na
thuộc về ngữ pháp
JP: この文は文法的に正しい。
VI: Câu này về mặt ngữ pháp là đúng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その文には文法的な誤りはない。
Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.
その文は文法的に正確でない。
Câu văn đó về mặt ngữ pháp không chính xác.
彼女の作文には文法的な誤りがなかった。
Bài văn của cô ấy không có lỗi ngữ pháp.
この文は、文法的には正しそうだよ。
Câu này về mặt ngữ pháp có vẻ đúng.
文法的には正しいけど、ネイティブはそうは言わないよ。
Mặc dù đúng về mặt ngữ pháp, nhưng người bản xứ không nói vậy đâu.
この文は文法的に正しくありません。
Câu này không đúng về mặt ngữ pháp.
この文は文法的に間違っています。
Câu này sai về mặt ngữ pháp.
文法的に正しくない文を選びなさい。
Hãy chọn câu sai về mặt ngữ pháp.
彼女の作文は全く文法的誤りがなかった。
Bài văn của cô ấy hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp.
彼女の作文には全く文法的な誤りが無かった。
Bài văn của cô ấy hoàn toàn không có lỗi ngữ pháp.