Dịch nghĩa:
数学と英語では彼はクラスの誰にも劣らない。
Về toán và tiếng Anh, anh ấy không thua kém ai trong lớp.
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誰
Thùy
ai; ai đó
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn