Dịch nghĩa:
折角ここまで頑張って積み上げたのに、もう崩すの?もったいない!
Đã cố gắng đến đây rồi mà giờ lại phá đi à? Phí quá!
Từ vựng:
Hán tự:
折
Chiết
gấp; bẻ
角
Giác
góc; sừng; gạc
頑
Ngoan
bướng bỉnh
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
積
Tích
tích lũy; chất đống
上
Thượng
trên
崩
Băng
sụp đổ; chết; phá hủy; san bằng