Dịch nghĩa:
手袋をした方がいいんじゃないかしら。
Có lẽ bạn nên đeo găng tay.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn