Dịch nghĩa:
手の内を明かして正直な答えをくれよ。
Hãy tiết lộ bí mật và đưa ra câu trả lời thật lòng.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
明
Minh
sáng; ánh sáng
正
Chính
chính xác; công bằng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời