Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

手てがすべって皿さらを床ゆかにおとしてしまった。
Tay tôi trượt nên đã làm rơi đĩa xuống đất.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

手
て
tay; cánh tay
皿
さら
đĩa; dĩa; mâm; đĩa tròn
床
ゆか
sàn nhà
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

手
Thủ tay
皿
Mãnh đĩa; phần ăn
床
Sàng giường; sàn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật