Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
戻
もど
ってみると
私
わたし
のバッグは
影
かげ
も
形
かたち
もなかった。
Khi quay lại, chiếc túi của tôi đã không còn đâu nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
戻る
もどる
quay lại
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
私
わたくし
tôi
バッグ
túi
影
かげ
bóng; hình bóng; dáng; hình dạng
形
かたち
hình dạng; hình thể
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
戻
Lệ
trở lại; khôi phục
私
Tư
tư nhân; tôi
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách