Dịch nghĩa:
戦争は誰が正しいかを決めるのではなく、誰が後に残るかを決めるだけだ。
Chiến tranh không quyết định ai đúng mà chỉ quyết định ai còn sót lại.
Từ vựng:
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
誰
Thùy
ai; ai đó
正
Chính
chính xác; công bằng
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
残
Tàn
còn lại; dư