Dịch nghĩa:
恐怖は犬を向こう気にさせるのである。
Nỗi sợ khiến cho con chó trở nên hung dữ.
Từ vựng:
Hán tự:
恐
Khủng
sợ hãi
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
犬
Khuyển
chó
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
気
Khí
tinh thần; không khí