Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

急いそぎなさい。コンサートが始はじまりつつありますよ。
Nhanh lên. Buổi hòa nhạc đang bắt đầu rồi.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

~つつ (〜tsutsu)

Biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời hoặc đối lập; 'trong khi', 'mặc dù'.
JLPT N2

Từ vựng:

急ぐ
いそぐ
vội vàng
為さる
なさる
làm
コンサート
buổi hòa nhạc
始まる
はじまる
bắt đầu; khởi đầu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

急
Cấp khẩn cấp
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật