Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
思
おも
いもかけずあなたに
会
あ
えてとてもうれしい。
Tôi rất vui khi gặp bạn một cách bất ngờ.
Từ vựng:
思い
おもい
suy nghĩ
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
迚も
とても
rất; cực kỳ
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia