Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
『
心配
しんぱい
しないで。
私
わたし
、
元気
げんき
だから (^-^)v』「あ・・・
顔
かお
文字
もじ
?」
"Đừng lo lắng. Tôi vẫn khỏe mạnh (^-^)v" "À... biểu tượng cảm xúc à?"
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
元気
げんき
năng động; đầy sức sống
顔文字
かおもじ
biểu tượng cảm xúc
Hán tự:
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
私
Tư
tư nhân; tôi
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
字
Tự
chữ; từ