Dịch nghĩa:
心づくしのおもてなしを感謝します。
Cảm ơn sự hiếu khách nồng hậu của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
心
Tâm
trái tim; tâm trí
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn