心づくし [Tâm]

心尽くし [Tâm Tận]

心尽し [Tâm Tận]

こころづくし
こころずくし – 心尽くし・心尽し

Danh từ chung

tử tế

JP: こころづくしのおもてなしを感謝かんしゃします。

VI: Cảm ơn sự hiếu khách nồng hậu của bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こころづくしのしないただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã tặng món quà tận tâm.