Dịch nghĩa:
彼女は3歳のときに父親を亡くした。
Cô ấy mất cha khi mới 3 tuổi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong