Dịch nghĩa:

Cô ấy đã đưa ra một ví dụ điển hình về âm nhạc hiện đại.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Âm âm thanh; tiếng ồn
Nhạc âm nhạc; thoải mái
Điển bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
Hình khuôn; loại; mẫu
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Lệ ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
Cử nâng lên