Dịch nghĩa:
彼女は赤ん坊をしっかりと腕に抱きしめた。
Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
赤
Xích
đỏ
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay