Dịch nghĩa:
彼女は裕福だけれども、幸福ではない。
Cô ấy giàu có nhưng không hạnh phúc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
裕
Dụ
phong phú; giàu có
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn