Dịch nghĩa:

Cô ấy kiếm sống bằng cách bán tranh của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Hội tranh; vẽ; bức họa
Mại bán
Sinh sinh; cuộc sống
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng