Dịch nghĩa:

Cô ấy thừa nhận rằng mình biết bí mật đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
bí mật; che giấu
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
Tri biết; trí tuệ
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng