Dịch nghĩa:

Cô ấy thích đọc các bài báo khoa học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Luận tranh luận; diễn thuyết
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Độc đọc
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó