Dịch nghĩa:
彼女は私たちにおもしろい話をした。
Cô ấy đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện