Dịch nghĩa:

Cô ấy kiếm sống bằng nghề giáo viên.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Giáo giáo dục
giáo viên; quân đội
Sinh sinh; cuộc sống
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng