Dịch nghĩa:

Cô ấy có thành kiến mạnh mẽ đối với tranh tượng trưng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Trừu nhổ; kéo; trích xuất; xuất sắc
Tượng voi; hình dạng
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
mạnh mẽ
Thiên thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Trì cầm; giữ