Dịch nghĩa:

Cô ấy bị định mệnh phải sống một cuộc đời khổ sở.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thảm thảm khốc; tàn nhẫn
Sinh sinh; cuộc sống
Hoạt sống động; hồi sinh
Tống hộ tống; gửi
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Mệnh số phận; mệnh lệnh; cuộc sống