Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
快活
かいかつ
なので、だれからも
好
す
かれる。
Cô ấy rất vui vẻ nên được mọi người yêu mến.
Ngữ pháp:
~ので (〜node)
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
快活
かいかつ
vui vẻ; hoạt bát
誰
だれ
ai
好く
すく
thích; yêu thích
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó