Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
彼
かれ
を
責
せ
めるどころか、
彼
かれ
に
褒美
ほうび
をあげた。
Cô ấy không những không trách móc anh ấy, mà còn tặng anh ấy một phần thưởng.
Ngữ pháp:
~どころか (〜dokoro ka)
Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
責める
せめる
kết án; đổ lỗi; chỉ trích; trách móc; buộc tội
褒美
ほうび
phần thưởng; giải thưởng
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
褒
Bao
khen ngợi; ca ngợi
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp