Dịch nghĩa:

Cô ấy đi mua một số thứ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Ki bao nhiêu; một vài
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Mãi mua
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng