Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
小説
しょうせつ
や
詩
し
に
加
くわ
えてエッセイも
書
か
く。
Ngoài tiểu thuyết và thơ, cô ấy còn viết luận văn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
詩
し
thơ
加える
くわえる
thêm vào; cộng vào; tổng hợp; đính kèm; sáp nhập
エッセイ
bài luận
書く
かく
viết; sáng tác
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
詩
Thi
thơ
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
書
Thư
viết