Dịch nghĩa:
彼女は寂しくなると彼のことを考える。
Cô ấy cảm thấy cô đơn thì lại nghĩ về anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
寂
Tịch
cô đơn; yên tĩnh
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ