Dịch nghĩa:
彼女は家に残された猫のことを思い出した。
Cô ấy nhớ về con mèo bị bỏ lại ở nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
残
Tàn
còn lại; dư
猫
Miêu
mèo
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài