Dịch nghĩa:

Cô ấy đã bị đưa ra xét xử với cáo buộc giết chồng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Phu chồng; đàn ông
Dong chứa; hình thức
Nghi nghi ngờ
Tài may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu