Dịch nghĩa:
彼女は大きくなって、立派なバイオリニストになった。
Cô ấy đã trưởng thành và trở thành một nghệ sĩ violin giỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
大
Đại
lớn; to
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái