Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
叫
さけ
びながら、ナイフを
振
ふ
り
回
まわ
しました。
Cô ấy vừa la hét vừa vung dao.
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
叫ぶ
さけぶ
hét
ナイフ
dao
振り回す
ふりまわす
vung; vẫy; phất; lắc
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
叫
Khiếu
kêu la
振
Chấn
lắc; vẫy
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng