Dịch nghĩa:

Cô ấy đã chán ngấy những con vật xấu xí.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề