Dịch nghĩa:

Cô ấy đang sử dụng tên là Yotchan.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Danh tên; nổi tiếng
使
Sử sử dụng; sứ giả