Dịch nghĩa:
彼女はベビーシッターがいないのでパーティーには行けません。
Cô ấy không thể đi dự tiệc vì không có người trông trẻ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng