Dịch nghĩa:
彼女はヘビのことを思って身ぶるいした。
Cô ấy đã rùng mình khi nghĩ đến rắn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
思
Tư
nghĩ
身
Thân
cơ thể; người