Dịch nghĩa:

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực cưới hỏi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Quan kết nối; cổng; liên quan
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do