Dịch nghĩa:

Cô ấy đã ngồi xuống trước piano một cách yên lặng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tiền phía trước; trước
Tĩnh yên tĩnh
Yêu hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp