Dịch nghĩa:
彼女はパーティーに行きたくてたまらなかった。
Cô ấy đã rất muốn đi dự bữa tiệc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng