Dịch nghĩa:
彼女はバスケットボール部の一員だ。
Cô ấy là thành viên của đội bóng rổ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
一
Nhất
một
員
Viên
nhân viên; thành viên