バスケットボール部 [Bộ]

バスケットボールぶ

Danh từ chung

câu lạc bộ bóng rổ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはバスケットボール一員いちいんだ。
Cô ấy là thành viên của đội bóng rổ.