Dịch nghĩa:
彼女はバスを間違えたにちがいない。
Cô ấy chắc chắn đã lên nhầm xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác